Đau cơ xương mạn tính là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan

Đau cơ xương mạn tính là tình trạng đau kéo dài trên ba tháng xuất hiện ở cơ, xương, khớp hoặc mô liên kết và thường kèm rối loạn vận động hay tăng nhạy cảm thần kinh. Đây là một rối loạn phức tạp khi tín hiệu viêm, thay đổi mô và cơ chế điều biến đau trung ương cùng duy trì cơn đau vượt quá mức tổn thương ban đầu.

Khái niệm đau cơ xương mạn tính

Đau cơ xương mạn tính là tình trạng đau kéo dài trên 3 tháng, xuất hiện tại hệ cơ, xương, khớp hoặc các mô liên kết hỗ trợ vận động. Đây là một dạng rối loạn phức tạp, liên quan đến cả yếu tố sinh học, cơ học và thần kinh, khiến quá trình nhận cảm đau trở nên kéo dài và khó kiểm soát. Tình trạng này phổ biến ở mọi lứa tuổi trưởng thành và có thể gây suy giảm chức năng vận động đáng kể. Đau có thể ở dạng liên tục, từng cơn hoặc tăng khi vận động.

Sự mạn tính hóa đau không chỉ phản ánh tổn thương thực thể tại mô mà còn liên quan đến sự nhạy cảm tăng dần của hệ thần kinh trung ương, hay còn gọi là hiện tượng mẫn cảm trung ương. Khi tín hiệu đau lặp lại nhiều lần, não bộ có thể điều chỉnh ngưỡng cảm nhận, khiến người bệnh cảm thấy đau nhiều hơn bình thường cho dù tổn thương mô đã giảm. Điều này lý giải vì sao nhiều trường hợp đau cơ xương mạn tính không còn phù hợp hoàn toàn với mức độ tổn thương ghi nhận trên hình ảnh học.

Tình trạng này trở thành gánh nặng y tế và kinh tế khi tỉ lệ mắc cao và thời gian điều trị kéo dài. Theo các phân tích từ CDC, đau cơ xương là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây giảm khả năng lao động. Mức độ ảnh hưởng tùy thuộc vào vị trí đau, tình trạng sức khỏe nền và mức độ hoạt động của người bệnh. Ngoài triệu chứng đau, nhiều bệnh nhân gặp rối loạn giấc ngủ, suy nhược kéo dài và giảm tương tác xã hội. Điều này tạo ra vòng luẩn quẩn giữa đau, giảm vận động và suy giảm thể chất.

Dưới đây là một số ví dụ điển hình của các vùng dễ bị đau cơ xương mạn tính:

  • Vùng thắt lưng do sai tư thế hoặc thoái hóa cột sống.
  • Vùng cổ vai gáy liên quan đến căng cơ kéo dài.
  • Vùng khớp gối do thoái hóa hoặc quá tải.
  • Vùng cánh tay và cẳng tay do thao tác lặp lại trong lao động.

Bảng tổng hợp tỉ lệ ảnh hưởng tại các vùng cơ xương thường gặp:

Vị trí Tỉ lệ gặp Nguyên nhân phổ biến
Cột sống thắt lưng Cao Sai tư thế, thoái hóa, căng cơ
Khớp gối Trung bình - cao Thoái hóa, viêm gân bánh chè
Vai - gáy Cao Stress, ngồi lâu, căng cơ cổ

Các nhóm bệnh liên quan

Đau cơ xương mạn tính bao gồm nhiều rối loạn khác nhau, từ bệnh lý thoái hóa, bệnh lý viêm đến các tình trạng rối loạn mô mềm hoặc đau do yếu tố cơ học. Thoái hóa khớp là nhóm bệnh phổ biến nhất, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người lao động nặng. Sự mòn sụn khớp và thay đổi cấu trúc xương dưới sụn dẫn đến đau kéo dài, hạn chế vận động và thậm chí biến dạng khớp. Các tình trạng đau lưng mạn liên quan đến thoái hóa cột sống hoặc thoát vị đĩa đệm cũng chiếm tỉ lệ đáng kể trong cộng đồng.

Các bệnh viêm như viêm gân, viêm bao hoạt dịch hoặc viêm khớp dạng thấp gây đau dai dẳng do phản ứng viêm kéo dài. Những bệnh lý tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống có thể kích hoạt nhiều đợt viêm cấp - mạn khiến mô mềm bị tổn thương liên tục. Một số trường hợp đau mô mềm mạn tính xuất phát từ căng cơ kéo dài hoặc hoạt động lặp đi lặp lại, thường gặp ở công nhân, nhân viên văn phòng hoặc vận động viên.

Dưới đây là một số nhóm bệnh liên quan phổ biến:

  • Bệnh lý thoái hóa: thoái hóa khớp, thoái hóa cột sống.
  • Bệnh lý viêm: viêm gân, viêm bao hoạt dịch, viêm khớp dạng thấp.
  • Bệnh lý mô mềm: căng cơ, co thắt cơ, hội chứng đau mạn tính.
  • Bệnh hậu chấn thương: đau kéo dài sau bong gân, gãy xương hoặc phẫu thuật.

Cơ chế sinh lý bệnh

Cơ chế sinh lý bệnh của đau cơ xương mạn tính liên quan đến cả yếu tố ngoại biên và trung ương. Ở mức mô ngoại biên, tình trạng viêm kéo dài làm tăng giải phóng các chất trung gian gây viêm như prostaglandin, cytokine và bradykinin. Những chất này kích thích các thụ thể đau tại mô, duy trì tín hiệu đau dù tổn thương đã giảm. Sự tồn tại lâu dài của phản ứng viêm gây thay đổi cấu trúc mô như xơ hóa gân, thoái hóa sụn hoặc cứng khớp.

Ở hệ thần kinh trung ương, tín hiệu đau mạn tính làm tăng tính nhạy của tế bào thần kinh tại tủy sống và não bộ. Người bệnh trở nên nhạy cảm với kích thích nhẹ, thậm chí kích thích không gây đau cũng có thể gây phản ứng đau rõ rệt. Đây là hiện tượng được gọi là tăng cảm giác (hyperalgesia) hoặc đau do kích thích không đau (allodynia). Mô hình tổng quát thường được mô tả bằng biểu thức:

D=f(I,N,C)D = f(I, N, C)

trong đó D là cảm nhận đau, I là tín hiệu viêm, N là dẫn truyền thần kinh và C là cơ chế điều biến trung ương. Sự tương tác liên tục giữa ba yếu tố này dẫn đến một vòng lặp đau khó cắt đứt, giải thích tại sao tình trạng đau có thể kéo dài dù tổn thương ban đầu đã được giải quyết.

Yếu tố nguy cơ

Đau cơ xương mạn tính chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố nguy cơ liên quan đến tuổi tác, lối sống, nghề nghiệp và tình trạng sức khỏe nền. Người cao tuổi có tỉ lệ mắc cao do thoái hóa khớp và giảm khả năng phục hồi mô. Người lao động nặng, nhân viên phải ngồi lâu hoặc người thường xuyên mang vác vật nặng có nguy cơ cao do căng cơ kéo dài và hư hại mô liên kết lặp lại.

Béo phì là yếu tố nguy cơ lớn do tăng áp lực lên khớp gối và cột sống. Căng thẳng tâm lý làm tăng co cứng cơ và thay đổi cơ chế điều biến đau tại não, dẫn đến cảm nhận đau nặng hơn. Những người có tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật vùng cơ xương dễ bị đau mạn tính do thay đổi cấu trúc mô hoặc rối loạn chức năng thần kinh. Bản thân các bệnh lý mạn tính như tiểu đường hoặc bệnh tuyến giáp cũng có thể góp phần vào quá trình đau kéo dài.

Danh sách yếu tố nguy cơ thường gặp:

  • Tuổi cao làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp.
  • Béo phì gây áp lực lên khớp chịu lực.
  • Lao động nặng hoặc vận động lặp lại.
  • Căng thẳng tâm lý kéo dài.
  • Tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật.

Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng

Triệu chứng đau cơ xương mạn tính thường đa dạng và thay đổi theo vị trí, mức độ tổn thương mô cũng như cơ chế thần kinh liên quan. Đau có thể xuất hiện dưới dạng âm ỉ, nhói, căng tức hoặc lan theo đường đi của dây thần kinh. Nhiều bệnh nhân mô tả cảm giác đau tăng rõ rệt khi vận động, đứng lâu, mang vác hoặc thay đổi thời tiết. Một số khác lại cảm thấy đau tăng vào buổi tối hoặc sau khi thức dậy do tình trạng cứng cơ và giảm linh hoạt khớp.

Các biểu hiện đi kèm như cứng khớp buổi sáng kéo dài hơn 30 phút thường gợi ý bệnh lý viêm. Hạn chế tầm vận động là triệu chứng quan trọng trong thoái hóa khớp và thoái hóa cột sống. Nhiều bệnh nhân gặp tình trạng co cứng cơ vùng cổ, lưng hoặc vai gây khó khăn khi thực hiện các động tác xoay, cúi hoặc với tay. Một số trường hợp đau lan xuống tay hoặc chân do chèn ép rễ thần kinh, khiến người bệnh mất cảm giác hoặc yếu cơ.

Đau kéo dài ảnh hưởng mạnh đến chất lượng sống. Người bệnh có thể khó ngủ dẫn đến mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng tập trung và năng suất lao động suy giảm. Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận mối liên hệ chặt chẽ giữa đau mạn tính và rối loạn tâm lý như lo âu và trầm cảm, tạo thành vòng luẩn quẩn làm tình trạng đau khó cải thiện. Bảng sau minh họa mối liên hệ giữa triệu chứng và bệnh lý nền:

Triệu chứng Gợi ý bệnh lý
Cứng khớp buổi sáng Bệnh viêm khớp
Đau lan xuống chân Thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống
Đau tăng khi leo cầu thang Thoái hóa khớp gối

Chẩn đoán

Chẩn đoán đau cơ xương mạn tính cần kết hợp khai thác triệu chứng, thăm khám thể chất và các phương tiện cận lâm sàng. Tiêu chí cơ bản là đau kéo dài trên 3 tháng với mức độ ảnh hưởng rõ rệt đến chức năng vận động. Bác sĩ sẽ đánh giá phạm vi vận động, sức cơ, phản xạ thần kinh và dấu hiệu viêm hoặc biến dạng khớp. Khai thác tiền sử chấn thương, nghề nghiệp và thói quen sinh hoạt cũng đóng vai trò quan trọng trong xác định nguyên nhân.

Các phương pháp hình ảnh như X-quang, siêu âm, MRI hoặc CT được chỉ định tùy theo vị trí và nghi ngờ bệnh lý. X-quang giúp đánh giá thoái hóa khớp, mọc gai xương hoặc hẹp khe khớp. MRI cho phép quan sát mô mềm, dây chằng, đĩa đệm và các thay đổi sớm mà X-quang không phát hiện được. Siêu âm hỗ trợ chẩn đoán viêm gân và tràn dịch khớp. Các hướng dẫn của NIH nhấn mạnh tầm quan trọng của chẩn đoán sớm để phòng tránh mạn tính hóa đau.

Một số xét nghiệm máu được sử dụng khi nghi ngờ bệnh lý viêm hoặc tự miễn, bao gồm CRP, ESR, RF hoặc anti-CCP. Những xét nghiệm này giúp phân biệt đau cơ xương mạn tính do thoái hóa và do viêm, từ đó lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Bảng sau tổng hợp các công cụ chẩn đoán thường dùng:

Công cụ Ứng dụng
X-quang Đánh giá thoái hóa xương khớp
MRI Quan sát mô mềm và dây thần kinh
Siêu âm Chẩn đoán viêm gân, dịch khớp
Xét nghiệm máu Phát hiện viêm và bệnh tự miễn

Điều trị

Điều trị đau cơ xương mạn tính đòi hỏi cách tiếp cận đa phương diện với mục tiêu giảm đau, cải thiện chức năng vận động và nâng cao chất lượng sống. Ngoài thuốc giảm đau và chống viêm, vật lý trị liệu là thành phần quan trọng giúp cải thiện độ linh hoạt và sức mạnh cơ. Các bài tập kéo giãn, tăng sức mạnh cơ lưng và cơ bụng giúp giảm tải cho cột sống và ngăn ngừa tái phát. Những người có đau do tư thế sai cần được hướng dẫn chỉnh sửa tư thế và xây dựng thói quen vận động phù hợp.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) là nhóm thuốc thường dùng, giúp giảm viêm và đau trong nhiều bệnh lý. Thuốc giãn cơ có thể hiệu quả trong trường hợp co thắt cơ. Ở bệnh nhân có đau thần kinh, các thuốc điều biến thần kinh như pregabalin hoặc duloxetine mang lại hiệu quả tốt. Một số trường hợp cần tiêm corticosteroid tại chỗ để giảm viêm nhanh. Các biện pháp hỗ trợ như nhiệt nóng, nhiệt lạnh, xoa bóp và châm cứu cũng mang lại lợi ích khi dùng đúng cách.

Điều trị hành vi nhận thức được ứng dụng để hỗ trợ bệnh nhân thích nghi với đau mạn tính. Liệu pháp này giúp người bệnh giảm lo âu, cải thiện giấc ngủ và tăng khả năng tự quản lý cơn đau. Nhiều phân tích cho thấy sự kết hợp giữa phục hồi chức năng, quản lý tâm lý và thuốc mang lại hiệu quả tối ưu. Bảng dưới đây tổng hợp các phương pháp điều trị phổ biến:

Phương pháp Công dụng
NSAIDs Giảm đau và giảm viêm
Thuốc giãn cơ Giảm co thắt cơ
Vật lý trị liệu Tăng linh hoạt và sức mạnh cơ
Châm cứu Cải thiện lưu thông và giảm đau

Biện pháp dự phòng

Dự phòng đóng vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ phát triển đau cơ xương mạn tính. Người lao động cần duy trì tư thế đúng trong khi làm việc, tránh giữ một tư thế quá lâu hoặc mang vác vật nặng không đúng kỹ thuật. Những người làm việc văn phòng nên thay đổi tư thế mỗi 45 đến 60 phút để giảm tải lên cột sống cổ và lưng. Các bài tập tăng sức mạnh cơ lưng, cơ bụng và cơ chi dưới giúp ổn định hệ vận động và ngăn ngừa chấn thương.

Kiểm soát cân nặng là yếu tố thiết yếu để giảm áp lực lên khớp chịu lực như gối và hông. Thói quen vận động đều đặn như đi bộ, bơi lội hoặc yoga giúp duy trì độ đàn hồi cơ và giảm căng thẳng. Những người có bệnh lý mạn tính như tiểu đường hoặc rối loạn tuyến giáp cần tuân thủ điều trị để tránh làm nặng thêm tình trạng đau cơ xương. Dưới đây là các biện pháp dự phòng phổ biến:

  • Đảm bảo tư thế đúng trong lao động và sinh hoạt.
  • Luyện tập thể dục đều đặn và phù hợp.
  • Kiểm soát cân nặng và tránh tăng cân nhanh.
  • Tránh làm việc lặp lại trong thời gian dài.
  • Chủ động nghỉ ngơi khi có dấu hiệu căng cơ.

Ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng

Đau cơ xương mạn tính là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây giảm năng suất lao động và tăng chi phí chăm sóc y tế trên toàn cầu. Theo thống kê của WHO, rối loạn cơ xương là nguyên nhân chính gây hạn chế vận động ở người trưởng thành và người cao tuổi. Gánh nặng kinh tế từ mất ngày công lao động, chi phí điều trị và giảm năng lực lao động dài hạn khiến nhiều quốc gia chú trọng xây dựng chương trình phòng ngừa và quản lý bệnh cơ xương.

Tác động tâm lý xã hội của đau mạn tính không kém phần quan trọng. Người bệnh dễ gặp tình trạng giảm tự tin, hạn chế tham gia hoạt động xã hội và có nguy cơ cao mắc trầm cảm. Tại nhiều quốc gia, hệ thống y tế đang ưu tiên kết hợp điều trị thể chất và tâm lý để cải thiện chất lượng sống toàn diện cho bệnh nhân. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tư thế đúng và thói quen vận động là yếu tố then chốt trong giảm tỷ lệ đau mạn.

Tài liệu tham khảo

  • Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Musculoskeletal Disorders. https://www.cdc.gov/
  • National Institutes of Health (NIH). Chronic Pain Resources. https://www.nih.gov/
  • World Health Organization (WHO). Musculoskeletal Health Programme. https://www.who.int/
  • Woolf, A. D., & Pfleger, B. (2003). Burden of major musculoskeletal conditions. Bulletin of the WHO.
  • Clauw, D. J. (2015). Diagnosing and treating chronic musculoskeletal pain. JAMA.

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề đau cơ xương mạn tính:

Sự thay đổi tối thiểu quan trọng về lâm sàng trong cường độ đau cơ xương mạn tính được đo bằng thang điểm số Dịch bởi AI
European Journal of Pain - Tập 8 Số 4 - Trang 283-291 - 2004
Tóm tắtMục tiêu. Xác định sự khác biệt tối thiểu quan trọng về lâm sàng (MCID) của những thay đổi trong cường độ đau cơ xương mạn tính liên quan nhất đến sự cải thiện trên thang đánh giá ấn tượng toàn cầu của bệnh nhân về sự thay đổi (PGIC), và ước lượng sự phụ thuộc của MCID vào điểm số đau ban đầu.Phương pháp. Đây là một nghiên cứu đoàn hệ prospective đánh giá cường độ đau của bệnh nhân bằng tha... hiện toàn bộ
Đánh giá sự phù hợp của bốn thang đo cường độ đau ở người bệnh đau cơ xương khớp mạn tính
Tạp chí Nghiên cứu Y học - Tập 197 Số 12 - Trang 229-239 - 2025
Nghiên cứu so sánh sự phù hợp của bốn thang đo cường độ đau: Thang điểm nhìn liên tục (VAS), Thang đánh giá bằng số (NRS-11), Thang đánh giá bằng lời nói sáu điểm (VRS-6) và Thang điểm khuôn mặt được sửa đổi (FPS-R) ở người bệnh đau cơ xương khớp mạn tính. Nghiên cứu cắt ngang tiến hành trên người bệnh đau cơ xương khớp tại ba bệnh viện: Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh, An Bình và 199, từ tháng 12/... hiện toàn bộ
#Cường độ đau #đau cơ xương khớp #FPS-R #NRS-11 #VAS #VRS-6
Vai trò của căng thẳng tâm lý xã hội trong sự phát triển của các rối loạn đau cơ xương mạn tính: giao thức cho một bài tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp Dịch bởi AI
Systematic Reviews - Tập 6 - Trang 1-5 - 2017
Các yếu tố tâm lý xã hội đóng vai trò quan trọng trong các rối loạn đau cơ xương mạn tính. Mặc dù căng thẳng tâm lý xã hội có khả năng góp phần vào sự phát triển của đau cơ xương mạn tính, các nghiên cứu hiện tại có giới hạn chỉ tập trung vào căng thẳng liên quan đến công việc hoặc khảo sát các điều kiện cụ thể như đau vùng tay trên. Mục đích của bài tổng quan này là đánh giá bằng chứng về vai trò... hiện toàn bộ
#căng thẳng tâm lý xã hội #đau cơ xương mạn tính #các rối loạn đau mạn tính #tổng quan hệ thống #phân tích tổng hợp
BÀI BÁO ĐÃ RÚT: Tác động của alendronate đến mật độ khoáng xương vương tay và cột sống thắt lưng, sự tiêu xương, và đau lưng mạn tính ở phụ nữ sau mãn kinh bị loãng xương Dịch bởi AI
Clinical Rheumatology - Tập 23 - Trang 383-389 - 2004
Mục đích của nghiên cứu này là để điều tra tác động của alendronate đối với mật độ khoáng xương (BMD) ở xương vương tay và cột sống thắt lưng, sự tiêu xương, và đau lưng mạn tính ở phụ nữ sau mãn kinh bị loãng xương. Tám mươi phụ nữ sau mãn kinh bị loãng xương, từ 59 đến 88 tuổi, được chia thành hai nhóm 40 người theo vị trí đo BMD: xương vương tay (M) và cột sống thắt lưng (L). Tất cả họ được điề... hiện toàn bộ
#alendronate #mật độ khoáng xương #loãng xương #đau lưng mạn tính #phụ nữ sau mãn kinh
Cảm thấy đau khổ trong im lặng: một nghiên cứu định tính về trải nghiệm sống chung với đau cơ xương khớp mãn tính của người cao tuổi tại nhà Dịch bởi AI
European Journal of Ageing - Tập 18 - Trang 55-63 - 2020
Đau cơ xương khớp mãn tính là một vấn đề sức khỏe chính gây tàn tật và thường bị bỏ qua trong số ngày càng nhiều người cao tuổi trên toàn cầu. Tuy nhiên, kiến thức về kinh nghiệm sống với loại đau này của người cao tuổi sống tại cộng đồng còn hạn chế. Mục tiêu của nghiên cứu là làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về hiện tượng này: người cao tuổi trải nghiệm cuộc sống với đau cơ xương khớp mãn tính tại ... hiện toàn bộ
#đau cơ xương khớp mãn tính #người cao tuổi #nghiên cứu định tính #trải nghiệm sống #sức khỏe cộng đồng
Khiếu nại về đau ở bệnh nhân mắc bệnh cơ xương khớp so với hội chứng mệt mỏi mãn tính Dịch bởi AI
Current Review of Pain - Tập 4 - Trang 148-157 - 2000
Những người mắc bệnh cơ xương khớp (FM) và/hoặc hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS) thường báo cáo các triệu chứng đau khớp và đau cơ. Tuy nhiên, chỉ có những người mắc bệnh FM độc lập mới biểu hiện phản ứng đau bất thường đối với các mức độ kích thích nhẹ, hay còn gọi là allodynia. Chúng tôi xác định những bất thường trong các trục thần kinh nội tiết mà là chung cho FM và CFS cũng như những bất thườ... hiện toàn bộ
#bệnh cơ xương khớp #hội chứng mệt mỏi mãn tính #đau khớp #đau cơ #allodynia #neuropeptide #hoạt động não chức năng
Các tùy chọn điều trị liên ngành dựa trên bằng chứng hiện tại cho đau cơ xương ở trẻ em Dịch bởi AI
Current Treatment Options in Rheumatology - Tập 4 - Trang 223-234 - 2018
Chúng tôi đánh giá sự phổ biến của đau cơ xương mạn tính ở trẻ em, nhu cầu lâm sàng, bằng chứng cho các phương pháp điều trị đau bằng dược lý, tâm lý, vật lý và các phương pháp bổ sung, cũng như sự phát triển tiềm năng trong tương lai của chăm sóc liên ngành và từ xa. Chúng tôi tóm tắt các Đánh giá Hệ thống Cochrane về các can thiệp dược lý, cho thấy sự thiếu hụt bằng chứng để ủng hộ hoặc phản bác... hiện toàn bộ
#đau cơ xương mạn tính #trẻ em #điều trị dược lý #liệu pháp tâm lý #liệu pháp vật lý #chăm sóc liên ngành
Tổng số: 7   
  • 1